ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhu yếu phẩm" (1件)
nhu yếu phẩm
日本語
名必需品
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
洪水が来る前に必需品を準備する必要がある。
類語検索結果 "nhu yếu phẩm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhu yếu phẩm" (1件)
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
洪水が来る前に必需品を準備する必要がある。
