translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhu yếu phẩm" (1件)
nhu yếu phẩm
日本語 必需品
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
洪水が来る前に必需品を準備する必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhu yếu phẩm" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nhu yếu phẩm" (1件)
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
洪水が来る前に必需品を準備する必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)