menu_book
見出し語検索結果 "nhu yếu phẩm" (1件)
nhu yếu phẩm
日本語
名必需品
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
洪水が来る前に必需品を準備する必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "nhu yếu phẩm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhu yếu phẩm" (1件)
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
洪水が来る前に必需品を準備する必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)